YiWordsYiWords

zhuǎnxiàng

chuyển hướng

động từ tiếng Trung
转向 chuyển hướng

Cụm từ thường dùng

转向zhuǎn xiàng发展fā zhǎn
chuyển hướng phát triển
zhuǎnxiàngchēliàng
chuyển hướng xe

Câu ví dụ

chēliàngránzhuǎnxiàng
Xe đột ngột chuyển hướng.
gōngzhuǎnxiànglexīnlǐng
Công ty chuyển hướng sang lĩnh vực mới.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"chuyển hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển hướng" trong tiếng Trung là 转向, đọc là zhuǎn xiàng.
转向 nghĩa là gì?
转向 (zhuǎn xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển hướng".
转向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转向 như thế nào?
Ví dụ: 车辆突然转向。 (Xe đột ngột chuyển hướng.); 公司转向了新领域。 (Công ty chuyển hướng sang lĩnh vực mới.).

Muốn nhớ "转向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí