YiWordsYiWords

zhuǎngào

nhắn lại

động từ tiếng Trung
转告 nhắn lại

Cụm từ thường dùng

zhuǎngàohuà
nhắn lại lời
zhuǎngàomǒurén
nhắn lại cho ai đó

Câu ví dụ

qǐngbāngzhuǎngàoxià
Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.
huìzhuǎngào
Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"nhắn lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhắn lại" trong tiếng Trung là 转告, đọc là zhuǎn gào.
转告 nghĩa là gì?
转告 (zhuǎn gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhắn lại".
转告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转告 như thế nào?
Ví dụ: 请帮我转告一下。 (Bạn nhắn lại giúp tôi nhé.); 我会转告她。 (Tôi sẽ nhắn lại cho cô ấy.).

Muốn nhớ "转告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí