YiWordsYiWords

zhuānrén

người chuyên trách

danh từ tiếng Trung
专人 người chuyên trách

Cụm từ thường dùng

ānquánzhuānrén
người chuyên trách an toàn
shùzhuānrén
người chuyên trách kỹ thuật

Câu ví dụ

gōngyǒuzhuānrénānquán
Công ty có người chuyên trách về an toàn.
shìshùzhuānrén
Tôi là người chuyên trách kỹ thuật.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"người chuyên trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người chuyên trách" trong tiếng Trung là 专人, đọc là zhuān rén.
专人 nghĩa là gì?
专人 (zhuān rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người chuyên trách".
专人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专人 như thế nào?
Ví dụ: 公司有专人负责安全。 (Công ty có người chuyên trách về an toàn.); 我是技术专人。 (Tôi là người chuyên trách kỹ thuật.).

Muốn nhớ "专人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí