YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使湿

使shǐ

làm cho

động từ tiếng Trung
使 làm cho

Cụm từ thường dùng

使shǐ某人mǒu rén高兴gāo xìng
làm cho ai vui
使shǐgǎibiàn
làm cho thay đổi

Câu ví dụ

zhègeshì使shǐxiàole
Câu chuyện làm cho tôi cười.
使shǐgǎndòng
Anh ấy làm cho tôi cảm động.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "làm cho", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm cho" trong tiếng Trung là 使, đọc là shǐ.
使 nghĩa là gì?
使 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm cho".
使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事使我笑了。 (Câu chuyện làm cho tôi cười.); 他使我感动。 (Anh ấy làm cho tôi cảm động.).

Muốn nhớ "使" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí