YiWordsYiWords

kòngzhì

kiểm soát

động từ tiếng Trung
控制 kiểm soát

Cụm từ thường dùng

kòngzhìqíng
kiểm soát cảm xúc
kòngzhìshì
kiểm soát tình hình

Câu ví dụ

yàokòngzhì
Bạn cần kiểm soát bản thân.
menjīngkòngzhìzhùqíngle
Chúng ta đã kiểm soát được dịch bệnh.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"kiểm soát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm soát" trong tiếng Trung là 控制, đọc là kòng zhì.
控制 nghĩa là gì?
控制 (kòng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm soát".
控制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 控制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 控制 như thế nào?
Ví dụ: 你需要控制自己。 (Bạn cần kiểm soát bản thân.); 我们已经控制住疫情了。 (Chúng ta đã kiểm soát được dịch bệnh.).

Muốn nhớ "控制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí