YiWordsYiWords

Cùng cách viết:直尺

zhīchí

hỗ trợ

động từ tiếng Trung
支持 hỗ trợ

Cụm từ thường dùng

shùzhīchí
hỗ trợ kỹ thuật
jīngzhīchí
hỗ trợ tài chính

Câu ví dụ

menhuìzhīchí
Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
需要xū yào更多gèng duō支持zhī chíma
Cần hỗ trợ thêm không?

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"hỗ trợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỗ trợ" trong tiếng Trung là 支持, đọc là zhī chí.
支持 nghĩa là gì?
支持 (zhī chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỗ trợ".
支持 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 支持 ngay trên trang này.
Đặt câu với 支持 như thế nào?
Ví dụ: 我们会支持你。 (Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.); 需要更多支持吗? (Cần hỗ trợ thêm không?).

Muốn nhớ "支持" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí