"chấp nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấp nhận" trong tiếng Trung là 接受, đọc là jiē shòu.
接受 nghĩa là gì?
接受 (jiē shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấp nhận".
接受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接受 như thế nào?
Ví dụ: 我接受你的道歉。 (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.); 她不接受失败。 (Cô ấy không chấp nhận thất bại.).