YiWordsYiWords

Cùng cách viết:接收

jiēshòu

chấp nhận

động từ tiếng Trung
接受 chấp nhận

Cụm từ thường dùng

jiēshòushìshí
chấp nhận sự thật
jiēshòuyāoqǐng
chấp nhận lời mời

Câu ví dụ

jiēshòudedàoqiàn
Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
jiēshòushībài
Cô ấy không chấp nhận thất bại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chấp nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấp nhận" trong tiếng Trung là 接受, đọc là jiē shòu.
接受 nghĩa là gì?
接受 (jiē shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấp nhận".
接受 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接受 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接受 như thế nào?
Ví dụ: 我接受你的道歉。 (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.); 她不接受失败。 (Cô ấy không chấp nhận thất bại.).

Muốn nhớ "接受" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí