"trang bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang bị" trong tiếng Trung là 装备, đọc là zhuāng bèi.
装备 nghĩa là gì?
装备 (zhuāng bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang bị".
装备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装备 như thế nào?
Ví dụ: 公司为员工装备了新电脑。 (Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.); 军队装备齐全。 (Quân đội được trang bị đầy đủ.).