YiWordsYiWords

zhuāngqióng

giả nghèo

động từ tiếng Trung
装穷 giả nghèo

Cụm từ thường dùng

zhuāngqióngshìtàn
giả nghèo để thử lòng
zhuāngqióngzhuāng
giả nghèo giả khổ

Câu ví dụ

zhuāngqióngmiǎnbèizhù
Anh ta giả nghèo để không bị chú ý.
chángzàipéngyǒumiànqiánzhuāngqióng
Cô ấy thường giả nghèo trước bạn bè.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"giả nghèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả nghèo" trong tiếng Trung là 装穷, đọc là zhuāng qióng.
装穷 nghĩa là gì?
装穷 (zhuāng qióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả nghèo".
装穷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装穷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装穷 như thế nào?
Ví dụ: 他装穷以避免被注意。 (Anh ta giả nghèo để không bị chú ý.); 她常在朋友面前装穷。 (Cô ấy thường giả nghèo trước bạn bè.).

Muốn nhớ "装穷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí