YiWordsYiWords

zhuāngxiū

trang trí nội thất

động từ tiếng Trung
装修 trang trí nội thất

Cụm từ thường dùng

jiāzhuāngxiū
trang trí nội thất nhà
bàngōngshìzhuāngxiū
trang trí nội thất văn phòng

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zàiwèixīn公寓gōng yù装修zhuāng xiū
Chúng tôi đang trang trí nội thất cho căn hộ mới.
gōngzhuānménzuòbàngōngshìzhuāngxiū
Công ty chuyên trang trí nội thất văn phòng.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"trang trí nội thất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang trí nội thất" trong tiếng Trung là 装修, đọc là zhuāng xiū.
装修 nghĩa là gì?
装修 (zhuāng xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang trí nội thất".
装修 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装修 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装修 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在为新公寓装修。 (Chúng tôi đang trang trí nội thất cho căn hộ mới.); 公司专门做办公室装修。 (Công ty chuyên trang trí nội thất văn phòng.).

Muốn nhớ "装修" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí