"bốc dỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc dỡ" trong tiếng Trung là 装卸, đọc là zhuāng xiè.
装卸 nghĩa là gì?
装卸 (zhuāng xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc dỡ".
装卸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装卸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装卸 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在码头装卸货物。 (Họ đang bốc dỡ hàng ở cảng.); 需要雇人装卸。 (Cần thuê người bốc dỡ.).