YiWordsYiWords

zhuāngxiè

bốc dỡ

động từ tiếng Trung
装卸 bốc dỡ

Cụm từ thường dùng

zhuāngxièhuò
bốc dỡ hàng hóa
zhuāngxiègōngrén
công nhân bốc dỡ

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài码头mǎ tóu装卸zhuāng xiè货物huò wù
Họ đang bốc dỡ hàng ở cảng.
yàorénzhuāngxiè
Cần thuê người bốc dỡ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bốc dỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc dỡ" trong tiếng Trung là 装卸, đọc là zhuāng xiè.
装卸 nghĩa là gì?
装卸 (zhuāng xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc dỡ".
装卸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装卸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装卸 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在码头装卸货物。 (Họ đang bốc dỡ hàng ở cảng.); 需要雇人装卸。 (Cần thuê người bốc dỡ.).

Muốn nhớ "装卸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí