YiWordsYiWords

zhuāngjiǎchē

xe bọc thép

danh từ tiếng Trung
装甲车 xe bọc thép

Cụm từ thường dùng

zhuāngjiǎchēyùnbīngchē
xe bọc thép chở quân
zhàndòuzhuāngjiǎchē
xe bọc thép chiến đấu

Câu ví dụ

jūnduì使shǐyòngzhuāngjiǎchēbǎoshìbīng
Quân đội sử dụng xe bọc thép để bảo vệ binh lính.
装甲车zhuāng jiǎ chēzài街道jiē dàoshàng行驶xíng shǐ
Xe bọc thép di chuyển trên đường phố.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"xe bọc thép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe bọc thép" trong tiếng Trung là 装甲车, đọc là zhuāng jiǎ chē.
装甲车 nghĩa là gì?
装甲车 (zhuāng jiǎ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe bọc thép".
装甲车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装甲车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装甲车 như thế nào?
Ví dụ: 军队使用装甲车保护士兵。 (Quân đội sử dụng xe bọc thép để bảo vệ binh lính.); 装甲车在街道上行驶。 (Xe bọc thép di chuyển trên đường phố.).

Muốn nhớ "装甲车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí