"trang trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang trí" trong tiếng Trung là 装饰, đọc là zhuāng shì.
装饰 nghĩa là gì?
装饰 (zhuāng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang trí".
装饰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装饰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装饰 như thế nào?
Ví dụ: 我们为婚礼装饰房间。 (Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.); 她喜欢装饰房子。 (Cô ấy thích trang trí nhà cửa.).