YiWordsYiWords

Cùng cách viết:壮实

zhuāngshì

trang trí

động từ tiếng Trung
装饰 trang trí

Cụm từ thường dùng

zhuāngshìfáng
trang trí nhà cửa
zhuāngshìtīng
trang trí phòng khách

Câu ví dụ

我们wǒ menwèi婚礼hūn lǐ装饰zhuāng shì房间fáng jiān
Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.
huanzhuāngshìfángzi
Cô ấy thích trang trí nhà cửa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trang trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang trí" trong tiếng Trung là 装饰, đọc là zhuāng shì.
装饰 nghĩa là gì?
装饰 (zhuāng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang trí".
装饰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装饰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装饰 như thế nào?
Ví dụ: 我们为婚礼装饰房间。 (Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.); 她喜欢装饰房子。 (Cô ấy thích trang trí nhà cửa.).

Muốn nhớ "装饰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí