YiWordsYiWords

zhuāng

làm màu

động từ tiếng Trung
装逼 làm màu

Cụm từ thường dùng

huanzhuāng
thích làm màu
zàishuímiànqiánzhuāng
làm màu trước mặt ai

Câu ví dụ

biézàizhuāngle
Đừng làm màu nữa.
chángzàipéngyǒumiànqiánzhuāng
Anh ấy hay làm màu trước bạn gái.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"làm màu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm màu" trong tiếng Trung là 装逼, đọc là zhuāng bī.
装逼 nghĩa là gì?
装逼 (zhuāng bī) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm màu".
装逼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装逼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装逼 như thế nào?
Ví dụ: 别再装逼了。 (Đừng làm màu nữa.); 他常在女朋友面前装逼。 (Anh ấy hay làm màu trước bạn gái.).

Muốn nhớ "装逼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí