YiWordsYiWords

zhuāngshìpǐn

đồ trang trí

danh từ tiếng Trung
装饰品 đồ trang trí

Cụm từ thường dùng

mǎizhuāngshìpǐn
mua đồ trang trí
jiāzhuāngshìpǐn
đồ trang trí nhà cửa

Câu ví dụ

huanshōuxiǎozhuāngshìpǐn
Tôi thích sưu tập đồ trang trí nhỏ.
装饰品zhuāng shì pǐnràng房间fáng jiāngèng漂亮piào liang
Đồ trang trí giúp căn phòng đẹp hơn.

Phụ kiện hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"đồ trang trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ trang trí" trong tiếng Trung là 装饰品, đọc là zhuāng shì pǐn.
装饰品 nghĩa là gì?
装饰品 (zhuāng shì pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ trang trí".
装饰品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装饰品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装饰品 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢收集小装饰品。 (Tôi thích sưu tập đồ trang trí nhỏ.); 装饰品让房间更漂亮。 (Đồ trang trí giúp căn phòng đẹp hơn.).

Muốn nhớ "装饰品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí