YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhuāng

lắp

động từ tiếng Trung
装 lắp

Cụm từ thường dùng

zhuāng
lắp ráp
ānzhuāng
lắp đặt

Câu ví dụ

正在zhèng zài组装zǔ zhuāng电脑diàn nǎo
Anh ấy đang lắp máy tính.
我们wǒ men明天míng tiānhuì安装ān zhuāng空调kōng tiáo
Chúng tôi sẽ lắp điều hòa vào ngày mai.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắp" trong tiếng Trung là 装, đọc là zhuāng.
装 nghĩa là gì?
装 (zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắp".
装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 装 như thế nào?
Ví dụ: 他正在组装电脑。 (Anh ấy đang lắp máy tính.); 我们明天会安装空调。 (Chúng tôi sẽ lắp điều hòa vào ngày mai.).

Muốn nhớ "装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí