YiWordsYiWords

zhuāngyán

trang nghiêm

tính từ tiếng Trung
庄严 trang nghiêm

Cụm từ thường dùng

zhuāngyánfēn
không khí trang nghiêm
zhuāngyánshì
lễ trang nghiêm

Câu ví dụ

仪式yí shìzài庄严zhuāng yán气氛qì fēnzhōng举行jǔ xíng
Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.
zhèzuòmiàohěnzhuāngyán
Ngôi chùa này rất trang nghiêm.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trang nghiêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang nghiêm" trong tiếng Trung là 庄严, đọc là zhuāng yán.
庄严 nghĩa là gì?
庄严 (zhuāng yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang nghiêm".
庄严 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 庄严 ngay trên trang này.
Đặt câu với 庄严 như thế nào?
Ví dụ: 仪式在庄严气氛中举行。 (Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.); 这座寺庙很庄严。 (Ngôi chùa này rất trang nghiêm.).

Muốn nhớ "庄严" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí