YiWordsYiWords

zhuīqiú

theo đuổi

động từ tiếng Trung
追求 theo đuổi

Cụm từ thường dùng

zhuīqiúmèngxiǎng
theo đuổi ước mơ
zhuīqiúbiāo
theo đuổi mục tiêu

Câu ví dụ

zhízàizhuīqiúmèngxiǎng
Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.
zhuīqiúshìshàngdechénggōng
Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"theo đuổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo đuổi" trong tiếng Trung là 追求, đọc là zhuī qiú.
追求 nghĩa là gì?
追求 (zhuī qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo đuổi".
追求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追求 như thế nào?
Ví dụ: 他一直在追求梦想。 (Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ.); 她追求事业上的成功。 (Cô ấy theo đuổi thành công trong sự nghiệp.).

Muốn nhớ "追求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí