YiWordsYiWords

zhuīdàohuì

lễ truy điệu

danh từ tiếng Trung
追悼会 lễ truy điệu

Cụm từ thường dùng

xíngzhuīdàohuì
tổ chức lễ truy điệu
cānjiāzhuīdàohuì
tham dự lễ truy điệu

Câu ví dụ

jiārénwèixínglezhuīdàohuì
Gia đình tổ chức lễ truy điệu cho ông.
duōrénláicānjiāzhuīdàohuì
Nhiều người đến dự lễ truy điệu.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"lễ truy điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ truy điệu" trong tiếng Trung là 追悼会, đọc là zhuī dào huì.
追悼会 nghĩa là gì?
追悼会 (zhuī dào huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ truy điệu".
追悼会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追悼会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追悼会 như thế nào?
Ví dụ: 家人为他举行了追悼会。 (Gia đình tổ chức lễ truy điệu cho ông.); 许多人来参加追悼会。 (Nhiều người đến dự lễ truy điệu.).

Muốn nhớ "追悼会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí