YiWordsYiWords

zhuījiū

truy cứu

động từ tiếng Trung
追究 truy cứu

Cụm từ thường dùng

zhuījiūrèn
truy cứu trách nhiệm
zhuījiūrèn
truy cứu pháp lý

Câu ví dụ

警方jǐng fāng正在zhèng zài追究zhuī jiū案件àn jiàn
Cảnh sát đang truy cứu vụ án.
menhuìzhuījiūderèn
Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"truy cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truy cứu" trong tiếng Trung là 追究, đọc là zhuī jiū.
追究 nghĩa là gì?
追究 (zhuī jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "truy cứu".
追究 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追究 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追究 như thế nào?
Ví dụ: 警方正在追究案件。 (Cảnh sát đang truy cứu vụ án.); 我们会追究你的责任。 (Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.).

Muốn nhớ "追究" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí