"truy cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truy cứu" trong tiếng Trung là 追究, đọc là zhuī jiū.
追究 nghĩa là gì?
追究 (zhuī jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "truy cứu".
追究 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追究 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追究 như thế nào?
Ví dụ: 警方正在追究案件。 (Cảnh sát đang truy cứu vụ án.); 我们会追究你的责任。 (Chúng tôi sẽ truy cứu trách nhiệm của anh.).