YiWordsYiWords

zhuīdào

truy điệu

động từ tiếng Trung
追悼 truy điệu

Cụm từ thường dùng

zhuīdàohuì
lễ truy điệu
zhuīdào
bài truy điệu

Câu ví dụ

今天jīn tiānwèi举行jǔ xíng追悼会zhuī dào huì
Hôm nay tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.
zhuīdàohěngǎnrén
Bài truy điệu rất xúc động.

Ngày tưởng niệm

Câu hỏi thường gặp

"truy điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truy điệu" trong tiếng Trung là 追悼, đọc là zhuī dào.
追悼 nghĩa là gì?
追悼 (zhuī dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "truy điệu".
追悼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追悼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追悼 như thế nào?
Ví dụ: 今天为他举行追悼会。 (Hôm nay tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.); 追悼词很感人。 (Bài truy điệu rất xúc động.).

Muốn nhớ "追悼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí