YiWordsYiWords

zhuī

truy nguyên

động từ tiếng Trung
追溯 truy nguyên

Cụm từ thường dùng

zhuīláiyuán
truy nguyên nguồn gốc
zhuīshǐ
truy nguyên lịch sử

Câu ví dụ

menyàozhuīwèndegēnyuán
Chúng ta cần truy nguyên nguồn gốc vấn đề.
科学家kē xué jiā追溯zhuī sùle这种zhè zhǒng动物dòng wùde历史lì shǐ
Nhà khoa học truy nguyên lịch sử loài vật này.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"truy nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truy nguyên" trong tiếng Trung là 追溯, đọc là zhuī sù.
追溯 nghĩa là gì?
追溯 (zhuī sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "truy nguyên".
追溯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追溯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追溯 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要追溯问题的根源。 (Chúng ta cần truy nguyên nguồn gốc vấn đề.); 科学家追溯了这种动物的历史。 (Nhà khoa học truy nguyên lịch sử loài vật này.).

Muốn nhớ "追溯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí