YiWordsYiWords

zhǔnbèi

chuẩn bị

động từ tiếng Trung
准备 chuẩn bị

Cụm từ thường dùng

zhǔnbèiwén
chuẩn bị bài
准备zhǔn bèi行李xíng lǐ
chuẩn bị hành lý

Câu ví dụ

zhǔnbèiyóu
Tôi chuẩn bị đi du lịch.
zhǔnbèiwén
Cô ấy chuẩn bị bài học.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuẩn bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuẩn bị" trong tiếng Trung là 准备, đọc là zhǔn bèi.
准备 nghĩa là gì?
准备 (zhǔn bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuẩn bị".
准备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准备 như thế nào?
Ví dụ: 我准备去旅游。 (Tôi chuẩn bị đi du lịch.); 她准备课文。 (Cô ấy chuẩn bị bài học.).

Muốn nhớ "准备" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí