YiWordsYiWords

zhǔn

chuẩn mực

danh từ tiếng Trung
准则 chuẩn mực

Cụm từ thường dùng

dàozhǔn
chuẩn mực đạo đức
shèhuìzhǔn
chuẩn mực xã hội

Câu ví dụ

menyàozūnshǒushèhuìzhǔn
Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn mực xã hội.
shìgōngzuòzhōngdezhǔn
Đó là chuẩn mực trong công việc.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"chuẩn mực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuẩn mực" trong tiếng Trung là 准则, đọc là zhǔn zé.
准则 nghĩa là gì?
准则 (zhǔn zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuẩn mực".
准则 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准则 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准则 như thế nào?
Ví dụ: 我们要遵守社会准则。 (Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn mực xã hội.); 那是工作中的准则。 (Đó là chuẩn mực trong công việc.).

Muốn nhớ "准则" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí