YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhēng

mở mắt

động từ tiếng Trung
睁 mở mắt

Cụm từ thường dùng

zhēngyǎnxǐnglái
mở mắt tỉnh dậy
zhēngyǎnkàn
mở mắt nhìn

Câu ví dụ

zǎoshàngzhēngkāiyǎnjīng
Tôi mở mắt vào buổi sáng.
xiǎoháizhēngyǎnkànma
Cô bé mở mắt nhìn mẹ.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"mở mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở mắt" trong tiếng Trung là 睁, đọc là zhēng.
睁 nghĩa là gì?
睁 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở mắt".
睁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睁 như thế nào?
Ví dụ: 我早上睁开眼睛。 (Tôi mở mắt vào buổi sáng.); 小女孩睁眼看妈妈。 (Cô bé mở mắt nhìn mẹ.).

Muốn nhớ "睁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí