"mở mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở mắt" trong tiếng Trung là 睁, đọc là zhēng.
睁 nghĩa là gì?
睁 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở mắt".
睁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睁 như thế nào?
Ví dụ: 我早上睁开眼睛。 (Tôi mở mắt vào buổi sáng.); 小女孩睁眼看妈妈。 (Cô bé mở mắt nhìn mẹ.).