YiWordsYiWords

Cùng cách viết:子弹

dàn

đạn

tiếng Trung
子弹 đạn

Câu ví dụ

他捡到了一颗子弹。
Anh ấy nhặt được một viên đạn.
不要让子弹掉出来。
Đừng để đạn rơi ra ngoài.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đạn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạn" trong tiếng Trung là 子弹, đọc là zǐ dàn.
子弹 nghĩa là gì?
子弹 (zǐ dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạn".
子弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 子弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 子弹 như thế nào?
Ví dụ: 他捡到了一颗子弹。 (Anh ấy nhặt được một viên đạn.); 不要让子弹掉出来。 (Đừng để đạn rơi ra ngoài.).

Muốn nhớ "子弹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí