YiWordsYiWords

kǒngquè

chim công

danh từ tiếng Trung
孔雀 chim công

Cụm từ thường dùng

kǒngquèmáo
lông chim công
kǒngquè
múa chim công

Câu ví dụ

kǒngquèkāipíngfēichángpiàoliang
Chim công xòe đuôi rất đẹp.
dòngyuányǒuhěnduōkǒngquè
Vườn thú có nhiều chim công.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"chim công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim công" trong tiếng Trung là 孔雀, đọc là kǒng què.
孔雀 nghĩa là gì?
孔雀 (kǒng què) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim công".
孔雀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孔雀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孔雀 như thế nào?
Ví dụ: 孔雀开屏非常漂亮。 (Chim công xòe đuôi rất đẹp.); 动物园有很多孔雀。 (Vườn thú có nhiều chim công.).

Muốn nhớ "孔雀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí