"đạn dược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạn dược" trong tiếng Trung là 子弹, đọc là zǐ dàn.
子弹 nghĩa là gì?
子弹 (zǐ dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạn dược".
子弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 子弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 子弹 như thế nào?
Ví dụ: 军队在战斗中需要大量子弹。 (Quân đội cần nhiều đạn dược trong chiến đấu.); 子弹库受到严格保护。 (Kho đạn dược được bảo vệ nghiêm ngặt.).