YiWordsYiWords

sūn

con cháu

danh từ tiếng Trung
子孙 con cháu

Cụm từ thường dùng

sūntuán
con cháu sum họp
jiāsūn
dòng họ con cháu

Câu ví dụ

yǒuhěnduōsūn
Ông ấy có nhiều con cháu.
sūnzàichūnjiétuán
Con cháu tụ họp vào dịp Tết.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"con cháu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con cháu" trong tiếng Trung là 子孙, đọc là zǐ sūn.
子孙 nghĩa là gì?
子孙 (zǐ sūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "con cháu".
子孙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 子孙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 子孙 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多子孙。 (Ông ấy có nhiều con cháu.); 子孙在春节团聚。 (Con cháu tụ họp vào dịp Tết.).

Muốn nhớ "子孙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí