YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kǒng

lỗ

danh từ tiếng Trung
孔 lỗ

Cụm từ thường dùng

kǒngdòng
lỗ hổng
xiǎokǒng
lỗ nhỏ

Câu ví dụ

defushàngyǒukǒng
Có một lỗ trên áo tôi.
xiǎoxīnbiédiàojìnkǒng
Cẩn thận kẻo rơi vào lỗ.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"lỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ" trong tiếng Trung là 孔, đọc là kǒng.
孔 nghĩa là gì?
孔 (kǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ".
孔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孔 như thế nào?
Ví dụ: 我的衣服上有个孔。 (Có một lỗ trên áo tôi.); 小心别掉进孔里。 (Cẩn thận kẻo rơi vào lỗ.).

Muốn nhớ "孔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí