"lỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ" trong tiếng Trung là 孔, đọc là kǒng.
孔 nghĩa là gì?
孔 (kǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ".
孔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孔 như thế nào?
Ví dụ: 我的衣服上有个孔。 (Có một lỗ trên áo tôi.); 小心别掉进孔里。 (Cẩn thận kẻo rơi vào lỗ.).