"tự phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự phát" trong tiếng Trung là 自发, đọc là zì fā.
自发 nghĩa là gì?
自发 (zì fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự phát".
自发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自发 như thế nào?
Ví dụ: 他们自发组织活动。 (Họ tự phát tổ chức sự kiện.); 这种帮助是自发的。 (Sự giúp đỡ này là tự phát.).