YiWordsYiWords

tự phát

tính từ tiếng Trung
自发 tự phát

Cụm từ thường dùng

自发zì fā发展fā zhǎn
phát triển tự phát
自发zì fā行动xíng dòng
hành động tự phát

Câu ví dụ

他们tā men自发zì fā组织zǔ zhī活动huó dòng
Họ tự phát tổ chức sự kiện.
这种zhè zhǒng帮助bāng zhùshì自发zì fāde
Sự giúp đỡ này là tự phát.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tự phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự phát" trong tiếng Trung là 自发, đọc là zì fā.
自发 nghĩa là gì?
自发 (zì fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự phát".
自发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自发 như thế nào?
Ví dụ: 他们自发组织活动。 (Họ tự phát tổ chức sự kiện.); 这种帮助是自发的。 (Sự giúp đỡ này là tự phát.).

Muốn nhớ "自发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí