"siêu việt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu việt" trong tiếng Trung là 高超, đọc là gāo chāo.
高超 nghĩa là gì?
高超 (gāo chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu việt".
高超 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高超 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高超 như thế nào?
Ví dụ: 他有高超的能力。 (Anh ấy có khả năng siêu việt.); 这项技术非常高超。 (Công nghệ này thật siêu việt.).