YiWordsYiWords

Cùng cách viết:字幕

chữ cái

danh từ tiếng Trung
字母 chữ cái

Cụm từ thường dùng

biǎo
bảng chữ cái
shǒu
chữ cái đầu

Câu ví dụ

yuènányǒu29
Tiếng Việt có 29 chữ cái.
míngdeshǒushìA。
Chữ cái đầu của tên tôi là A.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chữ cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữ cái" trong tiếng Trung là 字母, đọc là zì mǔ.
字母 nghĩa là gì?
字母 (zì mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữ cái".
字母 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 字母 ngay trên trang này.
Đặt câu với 字母 như thế nào?
Ví dụ: 越南语有29个字母。 (Tiếng Việt có 29 chữ cái.); 我名字的首字母是A。 (Chữ cái đầu của tên tôi là A.).

Muốn nhớ "字母" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí