YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cún

lưu trữ

động từ tiếng Trung
存 lưu trữ

Cụm từ thường dùng

存储cún chǔ数据shù jù
lưu trữ dữ liệu
bǎocúnwénjiàn
lưu trữ tài liệu

Câu ví dụ

zhàopiàncúndàodiànnǎo
Tôi lưu trữ ảnh trên máy tính.
应该yīng gāi保存bǎo cún重要zhòng yào文件wén jiàn
Bạn nên lưu trữ tài liệu quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lưu trữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu trữ" trong tiếng Trung là 存, đọc là cún.
存 nghĩa là gì?
存 (cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu trữ".
存 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存 như thế nào?
Ví dụ: 我把照片存到电脑里。 (Tôi lưu trữ ảnh trên máy tính.); 你应该保存重要文件。 (Bạn nên lưu trữ tài liệu quan trọng.).

Muốn nhớ "存" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí