"lưu trữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu trữ" trong tiếng Trung là 存, đọc là cún.
存 nghĩa là gì?
存 (cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu trữ".
存 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 存 ngay trên trang này.
Đặt câu với 存 như thế nào?
Ví dụ: 我把照片存到电脑里。 (Tôi lưu trữ ảnh trên máy tính.); 你应该保存重要文件。 (Bạn nên lưu trữ tài liệu quan trọng.).