"từ điển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ điển" trong tiếng Trung là 字典, đọc là zì diǎn.
字典 nghĩa là gì?
字典 (zì diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ điển".
字典 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 字典 ngay trên trang này.
Đặt câu với 字典 như thế nào?
Ví dụ: 我学外语时常查字典。 (Tôi thường tra từ điển khi học ngoại ngữ.); 你有英语字典吗? (Bạn có từ điển tiếng Anh không?).