YiWordsYiWords

diǎn

từ điển

danh từ tiếng Trung
字典 từ điển

Cụm từ thường dùng

chádiǎn
tra từ điển
zhōngwéndiǎn
từ điển tiếng Trung

Câu ví dụ

xuéwàishíchángchádiǎn
Tôi thường tra từ điển khi học ngoại ngữ.
yǒuyīngdiǎnma
Bạn có từ điển tiếng Anh không?

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"từ điển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ điển" trong tiếng Trung là 字典, đọc là zì diǎn.
字典 nghĩa là gì?
字典 (zì diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ điển".
字典 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 字典 ngay trên trang này.
Đặt câu với 字典 như thế nào?
Ví dụ: 我学外语时常查字典。 (Tôi thường tra từ điển khi học ngoại ngữ.); 你有英语字典吗? (Bạn có từ điển tiếng Anh không?).

Muốn nhớ "字典" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí