YiWordsYiWords

Cùng cách viết:自己

nét chữ

danh từ tiếng Trung
字迹 nét chữ

Cụm từ thường dùng

piàoliang
nét chữ đẹp
liáocǎo
nét chữ nguệch ngoạc

Câu ví dụ

dehěnpiàoliang
Nét chữ của cô ấy rất đẹp.
kàndǒngzhège
Tôi không đọc được nét chữ này.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"nét chữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nét chữ" trong tiếng Trung là 字迹, đọc là zì jì.
字迹 nghĩa là gì?
字迹 (zì jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nét chữ".
字迹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 字迹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 字迹 như thế nào?
Ví dụ: 她的字迹很漂亮。 (Nét chữ của cô ấy rất đẹp.); 我看不懂这个字迹。 (Tôi không đọc được nét chữ này.).

Muốn nhớ "字迹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí