YiWordsYiWords

Cùng cách viết:字母

phụ đề

danh từ tiếng Trung
字幕 phụ đề

Cụm từ thường dùng

yuènán
phụ đề tiếng Việt
kāi
bật phụ đề

Câu ví dụ

huankàndàidediànyǐng
Tôi thích xem phim có phụ đề.
zhèdiànyǐngméiyǒuyīngwén
Phim này không có phụ đề tiếng Anh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phụ đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ đề" trong tiếng Trung là 字幕, đọc là zì mù.
字幕 nghĩa là gì?
字幕 (zì mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ đề".
字幕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 字幕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 字幕 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看带字幕的电影。 (Tôi thích xem phim có phụ đề.); 这部电影没有英文字幕。 (Phim này không có phụ đề tiếng Anh.).

Muốn nhớ "字幕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí