YiWordsYiWords

phông chữ

danh từ tiếng Trung
字体 phông chữ

Cụm từ thường dùng

piàoliang
phông chữ đẹp
xuǎn
chọn phông chữ

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān这种zhè zhǒng字体zì tǐ
Tôi thích phông chữ này.
应该yīng gāihuàn字体zì tǐ
Bạn nên đổi phông chữ.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"phông chữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phông chữ" trong tiếng Trung là 字体, đọc là zì tǐ.
字体 nghĩa là gì?
字体 (zì tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phông chữ".
字体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 字体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 字体 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这种字体。 (Tôi thích phông chữ này.); 你应该换个字体。 (Bạn nên đổi phông chữ.).

Muốn nhớ "字体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí