"cánh chim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cánh chim" trong tiếng Trung là 翅膀, đọc là chì bǎng.
翅膀 nghĩa là gì?
翅膀 (chì bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cánh chim".
翅膀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翅膀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翅膀 như thế nào?
Ví dụ: 翅膀帮助它飞得更远。 (Cánh chim giúp nó bay xa.); 鸟起飞时挥动翅膀。 (Chim vẫy cánh khi cất cánh.).