"tự vệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự vệ" trong tiếng Trung là 自卫, đọc là zì wèi.
自卫 nghĩa là gì?
自卫 (zì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự vệ".
自卫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自卫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自卫 như thế nào?
Ví dụ: 她学武术自卫。 (Cô ấy học võ để tự vệ.); 孩子们需要懂得自卫。 (Trẻ em cần biết cách tự vệ.).