YiWordsYiWords

wèi

tự vệ

động từ tiếng Trung
自卫 tự vệ

Cụm từ thường dùng

xuéwèi
học tự vệ
wèinéng
kỹ năng tự vệ

Câu ví dụ

xuéshùwèi
Cô ấy học võ để tự vệ.
孩子们hái zi men需要xū yào懂得dǒng dé自卫zì wèi
Trẻ em cần biết cách tự vệ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tự vệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự vệ" trong tiếng Trung là 自卫, đọc là zì wèi.
自卫 nghĩa là gì?
自卫 (zì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự vệ".
自卫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自卫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自卫 như thế nào?
Ví dụ: 她学武术自卫。 (Cô ấy học võ để tự vệ.); 孩子们需要懂得自卫。 (Trẻ em cần biết cách tự vệ.).

Muốn nhớ "自卫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí