YiWordsYiWords

bēi

tự ti

tính từ tiếng Trung
自卑 tự ti

Cụm từ thường dùng

bēigǎn
cảm giác tự ti
bēixīn
tự ti mặc cảm

Câu ví dụ

zài人群rén qúnzhōngzǒng觉得jué de自卑zì bēi
Anh ấy luôn cảm thấy tự ti trước đám đông.
yàoduìgǎndàobēi
Đừng tự ti về bản thân mình.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tự ti" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự ti" trong tiếng Trung là 自卑, đọc là zì bēi.
自卑 nghĩa là gì?
自卑 (zì bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự ti".
自卑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自卑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自卑 như thế nào?
Ví dụ: 他在人群中总觉得自卑。 (Anh ấy luôn cảm thấy tự ti trước đám đông.); 不要对自己感到自卑。 (Đừng tự ti về bản thân mình.).

Muốn nhớ "自卑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí