"tự ti" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự ti" trong tiếng Trung là 自卑, đọc là zì bēi.
自卑 nghĩa là gì?
自卑 (zì bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự ti".
自卑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自卑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自卑 như thế nào?
Ví dụ: 他在人群中总觉得自卑。 (Anh ấy luôn cảm thấy tự ti trước đám đông.); 不要对自己感到自卑。 (Đừng tự ti về bản thân mình.).