YiWordsYiWords

zài

tự tại

tính từ tiếng Trung
自在 tự tại

Cụm từ thường dùng

shēnghuózài
sống tự tại
gǎndàozài
cảm thấy tự tại

Câu ví dụ

gǎndàohěnzài
Tôi cảm thấy rất tự tại.
zài乡下xiāng xià生活shēng huódehěn自在zì zài
Ông ấy sống tự tại ở quê.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tự tại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự tại" trong tiếng Trung là 自在, đọc là zì zài.
自在 nghĩa là gì?
自在 (zì zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự tại".
自在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自在 như thế nào?
Ví dụ: 我感到很自在。 (Tôi cảm thấy rất tự tại.); 他在乡下生活得很自在。 (Ông ấy sống tự tại ở quê.).

Muốn nhớ "自在" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí