YiWordsYiWords

Cùng cách viết:自主资助

zhù

tự phục vụ

tính từ tiếng Trung
自助 tự phục vụ

Cụm từ thường dùng

zhùcāntīng
nhà hàng tự phục vụ
zhù
dịch vụ tự phục vụ

Câu ví dụ

menxuǎnlezhùcāntīng
Chúng tôi chọn nhà hàng tự phục vụ.
zhùyǐnliào
Khách tự phục vụ lấy nước uống.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"tự phục vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự phục vụ" trong tiếng Trung là 自助, đọc là zì zhù.
自助 nghĩa là gì?
自助 (zì zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự phục vụ".
自助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自助 như thế nào?
Ví dụ: 我们选择了自助餐厅。 (Chúng tôi chọn nhà hàng tự phục vụ.); 顾客自助取饮料。 (Khách tự phục vụ lấy nước uống.).

Muốn nhớ "自助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí