YiWordsYiWords

xiāngmáodùn

mâu thuẫn với chính mình

cụm từ tiếng Trung
自相矛盾 mâu thuẫn với chính mình

Cụm từ thường dùng

观点guān diǎn自相矛盾zì xiāng máo dùn
ý kiến mâu thuẫn với chính mình
行为xíng wéi自相矛盾zì xiāng máo dùn
hành động mâu thuẫn với chính mình

Câu ví dụ

dehuà自相矛盾zì xiāng máo dùn
Câu nói của anh ấy mâu thuẫn với chính mình.
biézài自相矛盾zì xiāng máo dùnle
Đừng mâu thuẫn với chính mình nữa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mâu thuẫn với chính mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mâu thuẫn với chính mình" trong tiếng Trung là 自相矛盾, đọc là zì xiāng máo dùn.
自相矛盾 nghĩa là gì?
自相矛盾 (zì xiāng máo dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mâu thuẫn với chính mình".
自相矛盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自相矛盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自相矛盾 như thế nào?
Ví dụ: 他的话自相矛盾。 (Câu nói của anh ấy mâu thuẫn với chính mình.); 别再自相矛盾了。 (Đừng mâu thuẫn với chính mình nữa.).

Muốn nhớ "自相矛盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí