"mâu thuẫn với chính mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mâu thuẫn với chính mình" trong tiếng Trung là 自相矛盾, đọc là zì xiāng máo dùn.
自相矛盾 nghĩa là gì?
自相矛盾 (zì xiāng máo dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mâu thuẫn với chính mình".
自相矛盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自相矛盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自相矛盾 như thế nào?
Ví dụ: 他的话自相矛盾。 (Câu nói của anh ấy mâu thuẫn với chính mình.); 别再自相矛盾了。 (Đừng mâu thuẫn với chính mình nữa.).