YiWordsYiWords

yóu

tự do

danh từ tiếng Trung
自由 tự do

Cụm từ thường dùng

yánlùnyóu
tự do ngôn luận
rényóu
tự do cá nhân

Câu ví dụ

měiréndōu渴望kě wàng自由zì yóu
Mọi người đều mong muốn tự do.
yóushìréndeběnquán
Tự do là quyền cơ bản của con người.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"tự do" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự do" trong tiếng Trung là 自由, đọc là zì yóu.
自由 nghĩa là gì?
自由 (zì yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự do".
自由 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自由 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自由 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都渴望自由。 (Mọi người đều mong muốn tự do.); 自由是人的基本权利。 (Tự do là quyền cơ bản của con người.).

Muốn nhớ "自由" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí