YiWordsYiWords

ích kỷ

tính từ tiếng Trung
自私 ích kỷ

Cụm từ thường dùng

derén
người ích kỷ
自私zì sī行为xíng wéi
hành động ích kỷ

Câu ví dụ

yàoduìpéngyǒutài
Đừng quá ích kỷ với bạn bè.
hěn自私zì sīzhǐwèi自己zì jǐ着想zhuó xiǎng
Anh ấy rất ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ích kỷ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ích kỷ" trong tiếng Trung là 自私, đọc là zì sī.
自私 nghĩa là gì?
自私 (zì sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ích kỷ".
自私 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自私 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自私 như thế nào?
Ví dụ: 不要对朋友太自私。 (Đừng quá ích kỷ với bạn bè.); 他很自私,只为自己着想。 (Anh ấy rất ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình.).

Muốn nhớ "自私" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí