"ích kỷ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ích kỷ" trong tiếng Trung là 自私, đọc là zì sī.
自私 nghĩa là gì?
自私 (zì sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ích kỷ".
自私 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自私 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自私 như thế nào?
Ví dụ: 不要对朋友太自私。 (Đừng quá ích kỷ với bạn bè.); 他很自私,只为自己着想。 (Anh ấy rất ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình.).