YiWordsYiWords

tự trách

động từ tiếng Trung
自责 tự trách

Cụm từ thường dùng

zǒngshì
luôn tự trách
tự trách bản thân

Câu ví dụ

yīncuòér
Cô ấy tự trách vì sai lầm.
zǒngshì
Anh ta luôn tự trách bản thân.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"tự trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự trách" trong tiếng Trung là 自责, đọc là zì zé.
自责 nghĩa là gì?
自责 (zì zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự trách".
自责 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自责 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自责 như thế nào?
Ví dụ: 她因错误而自责。 (Cô ấy tự trách vì sai lầm.); 他总是自责自己。 (Anh ta luôn tự trách bản thân.).

Muốn nhớ "自责" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí