YiWordsYiWords

zǒngjié

tổng kết

động từ tiếng Trung
总结 tổng kết

Cụm từ thường dùng

zǒngjiéjīngyàn
tổng kết kinh nghiệm
xuéniánzǒngjié
tổng kết năm học

Câu ví dụ

menyàozǒngjiéhuì
Chúng ta cần tổng kết buổi họp.
niántōngchánghuìyǒugōngzuòzǒngjié
Cuối năm thường có tổng kết công việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tổng kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng kết" trong tiếng Trung là 总结, đọc là zǒng jié.
总结 nghĩa là gì?
总结 (zǒng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng kết".
总结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总结 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要总结会议。 (Chúng ta cần tổng kết buổi họp.); 年末通常会有工作总结。 (Cuối năm thường có tổng kết công việc.).

Muốn nhớ "总结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí