"tổng kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng kết" trong tiếng Trung là 总结, đọc là zǒng jié.
总结 nghĩa là gì?
总结 (zǒng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng kết".
总结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总结 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要总结会议。 (Chúng ta cần tổng kết buổi họp.); 年末通常会有工作总结。 (Cuối năm thường có tổng kết công việc.).