YiWordsYiWords

zǒngshù

tổng số

danh từ tiếng Trung
总数 tổng số

Cụm từ thường dùng

zǒng人数rén shù
tổng số người
zǒngjīné
tổng số tiền

Câu ví dụ

学生xué sheng总数zǒng shùshì200rén
Tổng số học sinh là 200.
zǒngjīnéqīng
Tổng số tiền đã được thanh toán.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"tổng số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng số" trong tiếng Trung là 总数, đọc là zǒng shù.
总数 nghĩa là gì?
总数 (zǒng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng số".
总数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总数 như thế nào?
Ví dụ: 学生总数是200人。 (Tổng số học sinh là 200.); 总金额已付清。 (Tổng số tiền đã được thanh toán.).

Muốn nhớ "总数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí