"cuối cùng cũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuối cùng cũng" trong tiếng Trung là 总算, đọc là zǒng suàn.
总算 nghĩa là gì?
总算 (zǒng suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuối cùng cũng".
总算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总算 như thế nào?
Ví dụ: 总算做完了。 (Cuối cùng cũng xong việc.); 我总算见到他了。 (Tôi cuối cùng cũng gặp được anh ấy.).