YiWordsYiWords

zǒngsuàn

cuối cùng cũng

cụm từ tiếng Trung
总算 cuối cùng cũng

Cụm từ thường dùng

zǒngsuànwánchéngle
cuối cùng cũng xong
zǒngsuànjiànmiànle
cuối cùng cũng gặp lại

Câu ví dụ

zǒngsuànzuòwánle
Cuối cùng cũng xong việc.
zǒngsuànjiàndàole
Tôi cuối cùng cũng gặp được anh ấy.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"cuối cùng cũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuối cùng cũng" trong tiếng Trung là 总算, đọc là zǒng suàn.
总算 nghĩa là gì?
总算 (zǒng suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuối cùng cũng".
总算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总算 như thế nào?
Ví dụ: 总算做完了。 (Cuối cùng cũng xong việc.); 我总算见到他了。 (Tôi cuối cùng cũng gặp được anh ấy.).

Muốn nhớ "总算" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí